陰子 yīn zi · âm tử Hán Việt: âm tử · Pinyin: yīn zi Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 子 (tử)Pinyinyīn ziHán Việtâm tửCấu tạo陰 + 子 · âm + tử nghĩa thành phần: âm + tử Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 湖南省攸縣方言。稱硬幣錢的反面為「陰子」。