陰將

yīn jiāng âm tương

Hán Việt: âm tương · Pinyin: yīn jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ị tướng cai quản âm binh ở cõi chết. âm tướng âm tướng ☆Vị tướng cai quản âm binh ở cõi chết.