陰屁 yīn pì · âm thí Hán Việt: âm thí · Pinyin: yīn pì Tổng quan đánh rắm âm đạo Cấu tạo: 陰 (âm) + 屁 (thí)Pinyinyīn pìHán Việtâm thíCấu tạo陰 + 屁 · âm + thí nghĩa thành phần: âm + thí Nghĩa ViệtCihui đánh rắm âm đạoEngCC-CEDICT queefCihui queef