陰屋 yīn wū · âm ốc Hán Việt: âm ốc · Pinyin: yīn wū Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 屋 (ốc)Pinyinyīn wūHán Việtâm ốcCấu tạo陰 + 屋 · âm + ốc nghĩa thành phần: âm + ốc