陰嶺 yīn lǐng · âm lĩnh Hán Việt: âm lĩnh · Pinyin: yīn lǐng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 嶺 (lĩnh)Pinyinyīn lǐngHán Việtâm lĩnhCấu tạo陰 + 嶺 · âm + lĩnh nghĩa thành phần: âm + lĩnh