陰帝 yīn dì · âm đế Hán Việt: âm đế · Pinyin: yīn dì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 帝 (đế)Pinyinyīn dìHán Việtâm đếCấu tạo陰 + 帝 · âm + đế nghĩa thành phần: âm + đế