陰戮 yīn lù · âm lục Hán Việt: âm lục · Pinyin: yīn lù Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 戮 (lục)Pinyinyīn lùHán Việtâm lụcCấu tạo陰 + 戮 · âm + lục nghĩa thành phần: âm + lục