陰挺 yīn tǐng · âm đĩnh Hán Việt: âm đĩnh · Pinyin: yīn tǐng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 挺 (đĩnh)Pinyinyīn tǐngHán Việtâm đĩnhCấu tạo陰 + 挺 · âm + đĩnh nghĩa thành phần: âm + đĩnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 1.女性生殖器的一部分。參見「陰蒂」條。 2.中醫上指婦女陰中有物突出如陰莖狀的病。EngCihui 陰挺 īntǐng n. <phys.> clitoris