陰捕 yīn bǔ · âm bộ Hán Việt: âm bộ · Pinyin: yīn bǔ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 捕 (bộ)Pinyinyīn bǔHán Việtâm bộCấu tạo陰 + 捕 · âm + bộ nghĩa thành phần: âm + bộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 舊時負責緝捕盜賊的衙役。《警世通言.卷一五.金令史美婢酬秀童》:「金滿氣悶悶的走出縣來,即時尋縣中陰捕商議。」也稱為「應捕」。