陰政 yīn zhèng · âm chánh Hán Việt: âm chánh · Pinyin: yīn zhèng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 政 (chánh)Pinyinyīn zhèngHán Việtâm chánhCấu tạo陰 + 政 · âm + chánh nghĩa thành phần: âm + chánh