陰敕 yīn chì · âm sắc Hán Việt: âm sắc · Pinyin: yīn chì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 敕 (sắc)Pinyinyīn chìHán Việtâm sắcCấu tạo陰 + 敕 · âm + sắc nghĩa thành phần: âm + sắc