陰數 yīn shù · âm sổ Hán Việt: âm sổ · Pinyin: yīn shù Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 數 (sổ)Pinyinyīn shùHán Việtâm sổCấu tạo陰 + 數 · âm + sổ nghĩa thành phần: âm + sổ