陰文

yīn wén âm văn

Hán Việt: âm văn · Pinyin: yīn wén

Tổng quan

chữ chìm

Cấu tạo: (âm) + (văn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ chìm
  • Cihui hữ khắc lõm ở các đồ vật cổ xưa. Cũng như Âm thức 陰識. âm văn âm văn ☆Chữ khắc lõm ở các đồ vật cổ xưa. Cũng như Âm thức 陰識. chữ chìm。印章上或某些器物上所刻或所鑄的凹下的文字或花紋(跟'陽文'相對)。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鏤刻器物或印章上凹下的文字或花紋。也稱為「白文」。

Eng

  • Cihui 陰文 yīnwén n. 1. intaglio characters 2. <art> negative legend

ja

  • JMdict lettering of an engraving