陰族 yīn zú · âm tộc Hán Việt: âm tộc · Pinyin: yīn zú Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 族 (tộc)Pinyinyīn zúHán Việtâm tộcCấu tạo陰 + 族 · âm + tộc nghĩa thành phần: âm + tộc