陰日 âm nhật Hán Việt: âm nhật Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 日 (nhật)Hán Việtâm nhậtCấu tạo陰 + 日 · âm + nhật nghĩa thành phần: âm + nhật Nghĩa EngCihui 陰日 īnrì n. overcast day