陰星 yīn xīng · âm tinh Hán Việt: âm tinh · Pinyin: yīn xīng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 星 (tinh)Pinyinyīn xīngHán Việtâm tinhCấu tạo陰 + 星 · âm + tinh nghĩa thành phần: âm + tinh