陰晴 yīn qíng · âm tình Hán Việt: âm tình · Pinyin: yīn qíng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 晴 (tình)Pinyinyīn qíngHán Việtâm tìnhCấu tạo陰 + 晴 · âm + tình nghĩa thành phần: âm + tình Nghĩa jaJMdict unsettled (fine and cloudy) weather