陰晷 yīn guǐ · âm quỹ Hán Việt: âm quỹ · Pinyin: yīn guǐ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 晷 (quỹ)Pinyinyīn guǐHán Việtâm quỹCấu tạo陰 + 晷 · âm + quỹ nghĩa thành phần: âm + quỹ