陰曆

yīn lì âm lịch

Hán Việt: âm lịch · Pinyin: yīn lì

Tổng quan

lịch âm

Cấu tạo: (âm) + (lịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lịch âm
  • Cihui âm lịch âm lịch ☆Phép tính ngày giờ năm tháng theo sự vận chuyển của mặt trăng. Tức lịch Tàu, lịch ta.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.曆法的一種,根據月球的朔望週期而制定,為「太陰曆」的簡稱。參見「太陰曆」條。 2.我國的傳統曆法實際上是一種陰陽合曆,但是常被誤稱為「陰曆」。參見「農曆」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 历法的一类,以月亮的月相周期,即朔望月(29天12小时44分2.8秒)为1个月,大月30天,小月29天,12个月为1年,1年354天或355天。伊斯兰教历是阴历的一种。也叫太阴历;;。

Eng

  • CC-CEDICT lunar calendar
  • Cihui lunar calendar