陰服 yīn fú · âm phục Hán Việt: âm phục · Pinyin: yīn fú Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 服 (phục)Pinyinyīn fúHán Việtâm phụcCấu tạo陰 + 服 · âm + phục nghĩa thành phần: âm + phục