陰果 yīn guǒ · âm quả Hán Việt: âm quả · Pinyin: yīn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 果 (quả)Pinyinyīn guǒHán Việtâm quảCấu tạo陰 + 果 · âm + quả nghĩa thành phần: âm + quả