陰梭梭 yīn suō suō · âm toa toa Hán Việt: âm toa toa · Pinyin: yīn suō suō Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 梭 (toa) + 梭 (toa)Pinyinyīn suō suōHán Việtâm toa toaCấu tạo陰 + 梭 + 梭 · âm + toa + toa nghĩa thành phần: âm + toa + toa