陰毛

yīn máo âm mao

Hán Việt: âm mao · Pinyin: yīn máo

Tổng quan

lông mu

Cấu tạo: (âm) + (mao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lông mu
  • Cihui âm mao âm mao ☆Lông mọc ở chỗ kín.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人陰部所生的毛。

Eng

  • CC-CEDICT pubic hair
  • Cihui pubic hair

ja

  • JMdict pubic hair