陰深 yīn shēn · âm thâm Hán Việt: âm thâm · Pinyin: yīn shēn Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 深 (thâm)Pinyinyīn shēnHán Việtâm thâmCấu tạo陰 + 深 · âm + thâm nghĩa thành phần: âm + thâm