陰溪 yīn xī · âm khê Hán Việt: âm khê · Pinyin: yīn xī Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 溪 (khê)Pinyinyīn xīHán Việtâm khêCấu tạo陰 + 溪 · âm + khê nghĩa thành phần: âm + khê