陰滯 yīn zhì · âm trệ Hán Việt: âm trệ · Pinyin: yīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 滯 (trệ)Pinyinyīn zhìHán Việtâm trệCấu tạo陰 + 滯 · âm + trệ nghĩa thành phần: âm + trệ