陰火 yīn huǒ · âm hỏa Hán Việt: âm hỏa · Pinyin: yīn huǒ Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 火 (hỏa)Pinyinyīn huǒHán Việtâm hỏaCấu tạo陰 + 火 · âm + hỏa nghĩa thành phần: âm + hỏa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指肝腎的虛火。