陰燧

yīn suì âm toại

Hán Việt: âm toại · Pinyin: yīn suì

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (toại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ụng cụ đánh thời cổ, nay chỉ còn dùng để thờ. âm toại âm toại ☆Dụng cụ đánh thời cổ, nay chỉ còn dùng để thờ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代於月下取水以供祭祀的器具。晉.干寶《搜神記》卷一三:「夫金之性一也,以五月丙午日中鑄為陽燧,可取火;壬子夜鑄為陰燧,可取水也。」