陰狀 yīn zhuàng · âm trạng Hán Việt: âm trạng · Pinyin: yīn zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 狀 (trạng)Pinyinyīn zhuàngHán Việtâm trạngCấu tạo陰 + 狀 · âm + trạng nghĩa thành phần: âm + trạng Nghĩa EngCihui 陰狀 īnzhuàng n. written accusation by sb. who committed suicide