陰狠
âm ngoan
Hán Việt: âm ngoan · Pinyin: yīn hěn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 陰險狠毒。如:「他是個陰狠的人,你要小心。」
Eng
- Cihui 陰狠 īnhěn v.p. 1. cunning 2. vicious 3. sinister ◆v. secretly harm
Hán Việt: âm ngoan · Pinyin: yīn hěn