陰生 yīn shēng · âm sanh Hán Việt: âm sanh · Pinyin: yīn shēng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 生 (sanh)Pinyinyīn shēngHán Việtâm sanhCấu tạo陰 + 生 · âm + sanh nghĩa thành phần: âm + sanh