陰畫 âm họa Hán Việt: âm họa Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 畫 (họa)Hán Việtâm họaCấu tạo陰 + 畫 · âm + họa nghĩa thành phần: âm + họa Nghĩa EngCihui 陰畫 yīnhuà n. photographic negative M:¹⁰fú