陰疾 yīn jí · âm tật Hán Việt: âm tật · Pinyin: yīn jí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 疾 (tật)Pinyinyīn jíHán Việtâm tậtCấu tạo陰 + 疾 · âm + tật nghĩa thành phần: âm + tật