陰盛 âm thịnh Hán Việt: âm thịnh Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 盛 (thịnh)Hán Việtâm thịnhCấu tạo陰 + 盛 · âm + thịnh nghĩa thành phần: âm + thịnh Nghĩa EngCihui 陰盛 yīnshèng* v.p. <Ch. med.> <i>yīn</i> abundance