陰禍 yīn huò · âm họa Hán Việt: âm họa · Pinyin: yīn huò Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 禍 (họa)Pinyinyīn huòHán Việtâm họaCấu tạo陰 + 禍 · âm + họa nghĩa thành phần: âm + họa