陰穢 yīn huì · âm uế Hán Việt: âm uế · Pinyin: yīn huì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 穢 (uế)Pinyinyīn huìHán Việtâm uếCấu tạo陰 + 穢 · âm + uế nghĩa thành phần: âm + uế