陰竅 yīn qiào · âm khiếu Hán Việt: âm khiếu · Pinyin: yīn qiào Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 竅 (khiếu)Pinyinyīn qiàoHán Việtâm khiếuCấu tạo陰 + 竅 · âm + khiếu nghĩa thành phần: âm + khiếu