陰籍 yīn jí · âm tịch Hán Việt: âm tịch · Pinyin: yīn jí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 籍 (tịch)Pinyinyīn jíHán Việtâm tịchCấu tạo陰 + 籍 · âm + tịch nghĩa thành phần: âm + tịch