陰精
âm tinh
Hán Việt: âm tinh · Pinyin: yīn jīng
Tổng quan
dịch sinh dục
Nghĩa
Việt
- Cihui dịch sinh dục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 月亮。唐.李白〈古朗月行〉:「陰精此淪惑,去去不足觀。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指月亮; 指霜雪; 指精液; 指性行为时女子流出的液体; 星名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指月亮。 2.指霜雪。 3.指精液。 4.指性行为时女子流出的液体。 5.星名。
Eng
- CC-CEDICT sex fluids
- Cihui sex fluids