陰紀 yīn jì · âm kỉ Hán Việt: âm kỉ · Pinyin: yīn jì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 紀 (kỉ)Pinyinyīn jìHán Việtâm kỉCấu tạo陰 + 紀 · âm + kỉ nghĩa thành phần: âm + kỉ