陰紋

yīn wén âm văn

Hán Việt: âm văn · Pinyin: yīn wén

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (văn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 凹下去的紋線。

Eng

  • Cihui 陰紋 yīnwén n. internal/female screw