陰罰 yīn fá · âm phạt Hán Việt: âm phạt · Pinyin: yīn fá Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 罰 (phạt)Pinyinyīn fáHán Việtâm phạtCấu tạo陰 + 罰 · âm + phạt nghĩa thành phần: âm + phạt