陰翳

yīn yì âm ế

Hán Việt: âm ế · Pinyin: yīn yì

Tổng quan

che lấp: rậm rạp

Cấu tạo: (âm) + (ế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui che lấp: rậm rạp
  • Cihui che lấp; rậm rạp。同'廕翳'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.帶有陰影的。如:「自從車禍後,他原本快樂的臉上,便換上了終日陰翳的面孔。」 2.枝葉繁茂的。如:「枝葉陰翳」。