陰聲韻
âm thanh vận
Hán Việt: âm thanh vận
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 傳統聲韻學術語:(1)廣義指無鼻音韻尾的韻母,與陽聲相對。如中古韻書中的支、脂、之、質諸韻。(2)狹義指無鼻音,亦無清塞音的韻母,如上述諸韻中的支、脂、之等韻。也稱為「陰聲」、「陰韻」。
Eng
- Cihui 陰聲韻 īnshēngyùn n. <lg.> <i>yùn</i> not ending in a nasal consonant