陰職 yīn zhí · âm chức Hán Việt: âm chức · Pinyin: yīn zhí Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 職 (chức)Pinyinyīn zhíHán Việtâm chứcCấu tạo陰 + 職 · âm + chức nghĩa thành phần: âm + chức