陰脫 yīn tuō · âm thoát Hán Việt: âm thoát · Pinyin: yīn tuō Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 脫 (thoát)Pinyinyīn tuōHán Việtâm thoátCấu tạo陰 + 脫 · âm + thoát nghĩa thành phần: âm + thoát