陰至 yīn zhì · âm chí Hán Việt: âm chí · Pinyin: yīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 至 (chí)Pinyinyīn zhìHán Việtâm chíCấu tạo陰 + 至 · âm + chí nghĩa thành phần: âm + chí