陰莖環 yīn jīng huán · âm hành hoàn Hán Việt: âm hành hoàn · Pinyin: yīn jīng huán Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 莖 (hành) + 環 (hoàn)Pinyinyīn jīng huánHán Việtâm hành hoànCấu tạo陰 + 莖 + 環 · âm + hành + hoàn nghĩa thành phần: âm + hành + hoàn