陰落落 yīn luò luò · âm lạc lạc Hán Việt: âm lạc lạc · Pinyin: yīn luò luò Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 落 (lạc) + 落 (lạc)Pinyinyīn luò luòHán Việtâm lạc lạcCấu tạo陰 + 落 + 落 · âm + lạc + lạc nghĩa thành phần: âm + lạc + lạc