陰藤 yīn téng · âm đằng Hán Việt: âm đằng · Pinyin: yīn téng Tổng quan Cấu tạo: 陰 (âm) + 藤 (đằng)Pinyinyīn téngHán Việtâm đằngCấu tạo陰 + 藤 · âm + đằng nghĩa thành phần: âm + đằng